檀檀 tán tán · đàn đàn Hán Việt: đàn đàn · Pinyin: tán tán Tổng quan Cấu tạo: 檀 (đàn) + 檀 (đàn)Pinyintán tánHán Việtđàn đànCấu tạo檀 + 檀 · đàn + đàn nghĩa thành phần: đàn + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 舒坦闲适貌;舒展貌。Tân Hoa Tự Điển 1.舒坦闲适貌;舒展貌。