檀車

tán chē đàn xa

Hán Việt: đàn xa · Pinyin: tán chē

Tổng quan

Cấu tạo: (đàn) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代车子多用檀木为之,故称。常用以指役车,兵车; 泛指一般车辆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代车子多用檀木为之,故称。常用以指役车,兵车。 2.泛指一般车辆。