檄糴 xí dí · hịch địch Hán Việt: hịch địch · Pinyin: xí dí Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 糴 (địch)Pinyinxí díHán Việthịch địchCấu tạo檄 + 糴 · hịch + địch nghĩa thành phần: hịch + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅疾貌。Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾貌。