檄糴 xí dí · hịch địch Hán Việt: hịch địch · Pinyin: xí dí Tổng quan Cấu tạo: 檄 (hịch) + 糴 (địch)Pinyinxí díHán Việthịch địchCấu tạo檄 + 糴 · hịch + địch nghĩa thành phần: hịch + địch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 急速的樣子。《文選.潘岳.笙賦》:「懰檄糴以奔邀,似將放而中匱。」