檉子 chēng zi · sanh tử Hán Việt: sanh tử · Pinyin: chēng zi Tổng quan Cấu tạo: 檉 (sanh) + 子 (tử)Pinyinchēng ziHán Việtsanh tửCấu tạo檉 + 子 · sanh + tử nghĩa thành phần: sanh + tử