檐冰

yán bīng diêm băng

Hán Việt: diêm băng · Pinyin: yán bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垂于屋檐边的冰凌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垂于屋檐边的冰凌。