檐響 yán xiǎng · diêm hưởng Hán Việt: diêm hưởng · Pinyin: yán xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 響 (hưởng)Pinyinyán xiǎngHán Việtdiêm hưởngCấu tạo檐 + 響 · diêm + hưởng nghĩa thành phần: diêm + hưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹檐声。Tân Hoa Tự Điển 1.犹檐声。