檐子门 diêm tử môn Hán Việt: diêm tử môn Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 子 (tử) + 门 (môn)Hán Việtdiêm tử mônCấu tạo檐 + 子 + 门 · diêm + tử + môn nghĩa thành phần: diêm + tử + môn