檐揭

yán jiē diêm yết

Hán Việt: diêm yết · Pinyin: yán jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓肩挑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓肩挑。