檐板漢 yán bǎn hàn · diêm bản hán Hán Việt: diêm bản hán · Pinyin: yán bǎn hàn Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 板 (bản) + 漢 (hán)Pinyinyán bǎn hànHán Việtdiêm bản hánCấu tạo檐 + 板 + 漢 · diêm + bản + hán nghĩa thành phần: diêm + bản + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 粗笨的人。Tân Hoa Tự Điển 1.粗笨的人。