檐梁 yán liáng · diêm lương Hán Việt: diêm lương · Pinyin: yán liáng Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 梁 (lương)Pinyinyán liángHán Việtdiêm lươngCấu tạo檐 + 梁 · diêm + lương nghĩa thành phần: diêm + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 檐下的屋梁。Tân Hoa Tự Điển 1.檐下的屋梁。