檐牙

yán yá diêm nha

Hán Việt: diêm nha · Pinyin: yán yá

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檐际翘出如牙的部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.檐际翘出如牙的部分。

Eng

  • Cihui 檐牙 yányá n. projecting tiles on the eaves (for ornamental purposes)