檐鐵

yán tiě diêm thiết

Hán Việt: diêm thiết · Pinyin: yán tiě

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即檐马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即檐马。