檐鈴 yán líng · diêm linh Hán Việt: diêm linh · Pinyin: yán líng Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 鈴 (linh)Pinyinyán língHán Việtdiêm linhCấu tạo檐 + 鈴 · diêm + linh nghĩa thành phần: diêm + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即檐马。Tân Hoa Tự Điển 1.即檐马。