檐陰

yán yīn diêm âm

Hán Việt: diêm âm · Pinyin: yán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (diêm) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 屋檐下阳光不到处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.屋檐下阳光不到处。