檐鼓 diêm cổ Hán Việt: diêm cổ Tổng quan Cấu tạo: 檐 (diêm) + 鼓 (cổ)Hán Việtdiêm cổCấu tạo檐 + 鼓 · diêm + cổ nghĩa thành phần: diêm + cổ