檔名 đương danh Hán Việt: đương danh Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 名 (danh)Hán Việtđương danhCấu tạo檔 + 名 · đương + danh nghĩa thành phần: đương + danh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即檔案名稱,用以註明電腦上每一檔案的特別字串。如:「電腦中每個檔案都有檔名,以便於存取或刪除。」EngCihui 檔名 àngmíng n. name for a category/etc.