檔塊 dàng kuài · đương khối Hán Việt: đương khối · Pinyin: dàng kuài Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 塊 (khối)Pinyindàng kuàiHán Việtđương khốiCấu tạo檔 + 塊 · đương + khối nghĩa thành phần: đương + khối