檔把 dàng bǎ · đương bả Hán Việt: đương bả · Pinyin: dàng bǎ Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 把 (bả)Pinyindàng bǎHán Việtđương bảCấu tạo檔 + 把 · đương + bả nghĩa thành phần: đương + bả