檔調

dàng diàođương điều

Hán Việt: đương điều · Pinyin: dàng diào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.档子班艺人所唱的曲调。

Cấu tạo: 檔 (đương) + 調 (điều)

Từ liên quan

Gần nghĩa

檔口 · 檔子 · 檔期 · 檔案 · 檔次 · 檔車 · 調令 · 調伏