檔調 dàng diào · đương điều Hán Việt: đương điều · Pinyin: dàng diào Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 調 (điều)Pinyindàng diàoHán Việtđương điềuCấu tạo檔 + 調 · đương + điều nghĩa thành phần: đương + điều