檔販 đương phiến Hán Việt: đương phiến Tổng quan Cấu tạo: 檔 (đương) + 販 (phiến)Hán Việtđương phiếnCấu tạo檔 + 販 · đương + phiến nghĩa thành phần: đương + phiến Nghĩa EngCihui 檔販 àngfàn* n. stall-keeper M:ge/¹míng