檔1.

Tổng quan

[hvdtd] ấm gỗ bắc ngang để đỡ vật gì. Chẳng hạn Đáng án (cái kệ, gồm những tấm gỗ kê ngang để đựng sách vở giấy tờ)

Cấu tạo: 档 (đương) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ấm gỗ bắc ngang để đỡ vật gì. Chẳng hạn Đáng án (cái kệ, gồm những tấm gỗ kê ngang để đựng sách vở giấy tờ)