检坐 kiểm tọa Hán Việt: kiểm tọa Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 坐 (tọa)Hán Việtkiểm tọaCấu tạo检 + 坐 · kiểm + tọa nghĩa thành phần: kiểm + tọa