檢證
kiểm chứng
Hán Việt: kiểm chứng · Pinyin: jiǎn zhèng
Tổng quan
xác minh | kiểm tra
Nghĩa
Việt
- Cihui xác minh | kiểm tra
Eng
- CC-CEDICT verification|inspection
- Cihui verification; inspection
Hán Việt: kiểm chứng · Pinyin: jiǎn zhèng
xác minh | kiểm tra