檢讎 jiǎn chóu · kiểm thù Hán Việt: kiểm thù · Pinyin: jiǎn chóu Tổng quan Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 讎 (thù)Pinyinjiǎn chóuHán Việtkiểm thùCấu tạo檢 + 讎 · kiểm + thù nghĩa thành phần: kiểm + thù