检闲 kiểm nhàn Hán Việt: kiểm nhàn Tổng quan Cấu tạo: 检 (kiểm) + 闲 (nhàn)Hán Việtkiểm nhànCấu tạo检 + 闲 · kiểm + nhàn nghĩa thành phần: kiểm + nhàn