檸條 níng tiáo · nịnh điều Hán Việt: nịnh điều · Pinyin: níng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 檸 (nịnh) + 條 (điều)Pinyinníng tiáoHán Việtnịnh điềuCấu tạo檸 + 條 · nịnh + điều nghĩa thành phần: nịnh + điều