檻檻

hạm hạm

Hán Việt: hạm hạm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

擬聲詞。形容車行聲。《詩經.王風.大車》:「大車檻檻,毳衣如菼。」《文選.左思.吳都賦》:「出車檻檻,被練鏘鏘。」

Cấu tạo: 槛 (hạm) + 槛 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ầm ầm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容車行聲。《詩經.王風.大車》:「大車檻檻,毳衣如菼。」《文選.左思.吳都賦》:「出車檻檻,被練鏘鏘。」

Từ liên quan

Gần nghĩa

槛车 · 檻栨 · 槛花笼鹤 · 槛羊 · 檻塞 · 檻屋 · 檻櫺 · 檻泉