槛槛 hạm hạm Hán Việt: hạm hạm Tổng quan Cấu tạo: 槛 (hạm) + 槛 (hạm)Hán Việthạm hạmCấu tạo槛 + 槛 · hạm + hạm nghĩa thành phần: hạm + hạm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容車行聲。《詩經.王風.大車》:「大車檻檻,毳衣如菼。」《文選.左思.吳都賦》:「出車檻檻,被練鏘鏘。」