櫃櫥
quỹ thụ
Hán Việt: quỹ thụ · Pinyin: guì chú
Tổng quan
tủ ăn; gác-măng-giê
橱柜➋。
櫃子和櫥子的統稱。如:「櫃櫥裡放著一些貴重物品。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tủ
- Biên soạn 櫃櫥 uìchú* n. cupboard
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 櫃子和櫥子的統稱。如:「櫃櫥裡放著一些貴重物品。」
Eng
- Cihui 櫃櫥 uìchú* n. cupboard
Hán Việt: quỹ thụ · Pinyin: guì chú
tủ ăn; gác-măng-giê
橱柜➋。
櫃子和櫥子的統稱。如:「櫃櫥裡放著一些貴重物品。」