櫑木

léi mù

Pinyin: léi mù

Tổng quan

Cấu tạo: + (mộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代防守用的圆木。作战时将其从高处推下打击敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代防守用的圆木。作战时将其从高处推下打击敌人。