櫑葛

léi gé

Pinyin: léi gé

Tổng quan

Cấu tạo: + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藤本植物。虎豆的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.藤本植物。虎豆的别名。