櫓輪 lǔ lún · lỗ luân Hán Việt: lỗ luân · Pinyin: lǔ lún Tổng quan Cấu tạo: 櫓 (lỗ) + 輪 (luân)Pinyinlǔ lúnHán Việtlỗ luânCấu tạo櫓 + 輪 · lỗ + luân nghĩa thành phần: lỗ + luân