櫛櫛

zhì zhì trất trất

Hán Việt: trất trất · Pinyin: zhì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (trất) + (trất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容排比繁密。唐.杜牧〈赴京初入汴口曉景即事先寄兵部李郎中〉詩:「檣形櫛櫛斜,浪態迤迤好。」

Eng

  • Cihui 櫛櫛 zhìzhì r.f. placed close together