椟藏 độc tàng Hán Việt: độc tàng Tổng quan Cấu tạo: 椟 (độc) + 藏 (tàng)Hán Việtđộc tàngCấu tạo椟 + 藏 · độc + tàng nghĩa thành phần: độc + tàng