櫝藏 độc tàng Hán Việt: độc tàng Tổng quan Cấu tạo: 椟 (độc) + 藏 (tàng)Hán Việtđộc tàngCấu tạo椟 + 藏 · độc + tàng nghĩa thành phần: độc + tàng Từ liên quan Gần nghĩa藏主 · 藏书 · 藏人 · 藏六 · 藏医 · 藏匿 · 藏历 · 藏古