櫟社 lì shè·lịch xã Hán Việt: lịch xã · Pinyin: lì shè Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.作为神社象征的栎树。 2.乡里的代称。 Cấu tạo: 櫟 (lịch) + 社 (xã)Pinyinlì shèHán Việtlịch xãCấu tạo櫟 + 社 · lịch + xã nghĩa thành phần: lịch + xã Từ liên quan Gần nghĩa栎木 · 櫟樹 · 櫟陽 · 社中 · 社交 · 社會 · 社伽 · 社保