櫟社 lì shè · lịch xã Hán Việt: lịch xã · Pinyin: lì shè Tổng quan Cấu tạo: 櫟 (lịch) + 社 (xã)Pinyinlì shèHán Việtlịch xãCấu tạo櫟 + 社 · lịch + xã nghĩa thành phần: lịch + xã