櫟陽

lịch dương

Hán Việt: lịch dương

Tổng quan

Tên một huyện đời nhà Tần, đất cũ nay thuộc tỉnh Thiểm Tây — Các âm khác là Lao, Lịch. Xem các âm này

Cấu tạo: 栎 (lịch) + 阳 (dương)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Các âm khác là Lao, Lịch. Xem các âm này

Từ liên quan

Gần nghĩa

栎木 · 栎树 · 阳世 · 阳东 · 阳伞 · 阳信 · 阳光 · 阳关