阳信

yáng xìndương tín

Hán Việt: dương tín · Pinyin: yáng xìn

Tổng quan

huyện Dương Tín, Bin Châu 濱州

Cấu tạo: 陽 (dương) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 滨州, Sơn Đông

Eng

  • Cihui Yangxin county in Binzhou 濱州; 滨州, Shandong

Đức

  • Handedict Yangxin (Ort in Shandong) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阳信县 · 信䟓 · 信󱷐 · 信丰 · 信主 · 信义 · 信了 · 信从