櫥櫃
thụ quỹ
Hán Việt: thụ quỹ · Pinyin: chú guì
Tổng quan
tủ chén | tủ có thể dùng làm bàn | tủ buffet
Nghĩa
Việt
- Cihui tủ chén | tủ có thể dùng làm bàn | tủ buffet
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種有門及抽屜的矮櫃,並可做桌子用。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿)放置餐具的柜子;同“厨柜”;可以做桌子用的矮立柜。
Eng
- CC-CEDICT cupboard|cupboard that can also be used as a table|sideboard
- Cihui cupboard; cupboard that can also be used as a table; sideboard