櫨栱 lú gǒng·lô củng Hán Việt: lô củng · Pinyin: lú gǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.斗栱。 Cấu tạo: 櫨 (lô) + 栱 (củng)Pinyinlú gǒngHán Việtlô củngCấu tạo櫨 + 栱 · lô + củng nghĩa thành phần: lô + củng Từ liên quan Gần nghĩa栌乱 · 栌辱 · 栌薄 · 栌驾 · 栱枅 · 栱桷