櫳檻 lóng kǎn · long hạm Hán Việt: long hạm · Pinyin: lóng kǎn Tổng quan Cấu tạo: 櫳 (long) + 檻 (hạm)Pinyinlóng kǎnHán Việtlong hạmCấu tạo櫳 + 檻 · long + hạm nghĩa thành phần: long + hạm Nghĩa EngCihui 櫳檻 óngjiàn n. pen/cage for animals