櫺星门 linh tinh môn Hán Việt: linh tinh môn Tổng quan Cấu tạo: 櫺 (linh) + 星 (tinh) + 门 (môn)Hán Việtlinh tinh mônCấu tạo櫺 + 星 + 门 · linh + tinh + môn nghĩa thành phần: linh + tinh + môn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 宋仁宗置靈星門祭天,後移用於孔廟,因門形如窗櫺,乃改稱為「櫺星門」。