櫺檻

linh hạm

Hán Việt: linh hạm

Tổng quan

Cấu tạo: 櫺 (linh) + 槛 (hạm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

槛车 · 檻栨 · 槛花笼鹤 · 槛羊 · 檻塞 · 檻屋 · 檻檻 · 檻櫺