櫺槛 linh hạm Hán Việt: linh hạm Tổng quan Cấu tạo: 櫺 (linh) + 槛 (hạm)Hán Việtlinh hạmCấu tạo櫺 + 槛 · linh + hạm nghĩa thành phần: linh + hạm