权族 quyền tộc Hán Việt: quyền tộc Tổng quan Cấu tạo: 权 (quyền) + 族 (tộc)Hán Việtquyền tộcCấu tạo权 + 族 · quyền + tộc nghĩa thành phần: quyền + tộc