权理 quyền lí Hán Việt: quyền lí Tổng quan quyền lí (術語)偏於一方之理也。權假之理。☸ Cấu tạo: 权 (quyền) + 理 (lí)Hán Việtquyền líCấu tạo权 + 理 · quyền + lí nghĩa thành phần: quyền + lí Nghĩa ViệtCihui quyền lí (術語)偏於一方之理也。權假之理。☸