欠欠 khiếm khiếm Hán Việt: khiếm khiếm Tổng quan Cấu tạo: 欠 (khiếm) + 欠 (khiếm)Hán Việtkhiếm khiếmCấu tạo欠 + 欠 · khiếm + khiếm nghĩa thành phần: khiếm + khiếm Nghĩa EngCihui 欠欠 iànqian r.f. incline the body