次次

cì cì thứ thứ

Hán Việt: thứ thứ · Pinyin: cì cì

Tổng quan

nhiều lần

Cấu tạo: (thứ) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều lần

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不安貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不安貌。

Eng

  • Cihui 次次 ìcì* adv. every time