次車 cì chē · thứ xa Hán Việt: thứ xa · Pinyin: cì chē Tổng quan Cấu tạo: 次 (thứ) + 車 (xa)Pinyincì chēHán Việtthứ xaCấu tạo次 + 車 · thứ + xa nghĩa thành phần: thứ + xa