歡慶

huān qìng hoan khánh

Hán Việt: hoan khánh · Pinyin: huān qìng

Tổng quan

ăn mừng

Cấu tạo: (hoan) + (khánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn mừng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 欢乐喜庆; 欢乐地庆祝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢乐喜庆。 2.欢乐地庆祝。

Eng

  • CC-CEDICT to celebrate
  • Cihui to celebrate