欣頌 xīn sòng · hân tụng Hán Việt: hân tụng · Pinyin: xīn sòng Tổng quan Cấu tạo: 欣 (hân) + 頌 (tụng)Pinyinxīn sòngHán Việthân tụngCấu tạo欣 + 頌 · hân + tụng nghĩa thành phần: hân + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欢欣赞颂。Tân Hoa Tự Điển 1.欢欣赞颂。