歐鯿 âu biên Hán Việt: âu biên Tổng quan Cấu tạo: 歐 (âu) + 鯿 (biên)Hán Việtâu biênCấu tạo歐 + 鯿 · âu + biên nghĩa thành phần: âu + biên Nghĩa EngCihui 歐鯿 ubiān n. <zoo.> bream